hạch nhân
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh học, Tế bào học):
- Một cấu trúc nhỏ, đặc, không có màng bao bọc, nằm trong nhân tế bào nhân thực: Hạch nhân là nơi chủ yếu diễn ra quá trình tổng hợp RNA ribosome (rRNA) và lắp ráp các tiểu đơn vị của ribosome.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hạch nhân là một bào quan quan trọng trong nhân tế bào.
- Quan sát dưới kính hiển vi, có thể thấy hạch nhân có cấu trúc đặc hơn so với chất nhiễm sắc xung quanh.
- Sự hình thành hạch nhân có liên quan mật thiết đến các vùng nhiễm sắc thể chứa gen mã hóa cho rRNA.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu sinh học tế bào: Thuật ngữ "hạch nhân" được dùng chuyên môn để chỉ cấu trúc này. Số nhiều có thể là "các hạch nhân".
- Kích thước và số lượng hạch nhân trong một nhân tế bào có thể thay đổi tùy theo hoạt động tổng hợp protein của tế bào đó.
Biến thể và từ liên quan
- Nhân tế bào (danh từ): Cấu trúc chứa vật chất di truyền, bao bọc bởi màng nhân, bên trong có chứa hạch nhân.
- Chất nhiễm sắc (danh từ): Vật chất trong nhân tế bào, chứa DNA và protein, bao quanh hạch nhân.
- Ribosome (danh từ): Bào quan tổng hợp protein, được lắp ráp từ các tiểu phần được tạo ra trong hạch nhân.
Từ đồng nghĩa
- Nhân con (danh từ, ít dùng trong văn bản khoa học chính thống): Cách gọi khác, mang tính hình tượng hơn cho "hạch nhân".
Lưu ý
- Từ "hạch nhân" là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Trong ngữ cảnh khác (ví dụ: y học), từ "hạch" đơn lẻ có thể chỉ các cấu trúc như hạch bạch huyết, nhưng "hạch nhân" luôn chỉ cấu trúc trong nhân tế bào.
- Không nhầm lẫn với "nhân hạch" (nếu có), một cụm từ không phổ biến và không phải là thuật ngữ chuẩn cho cấu trúc này.